
Ayoze Pérez là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Villarreal CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
562Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
562Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 525 | 1 | 0 | 2 | 18 | 8 | 79% | 43% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 37 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 100% | 42% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 4/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/132 (79%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/60 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/16 (100%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Liverpool | B 3-4 | 30 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 12/12 | 2 | 3/6 | — | 7,31 |
| 17/10/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/22 | 1 | 5/9 | — | 6,43 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Napoli | T 3-1 | 7 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,85 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/16 | 0 | 2/5 | — | 6,08 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Levante | T 3-1 | 67 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 9/14 | 0 | 1/6 | — | 7,22 |
| 18/09/2026 | La Liga | @ Malaga | T 3-1 | 63 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 6/9 | 1 | 4/8 | — | 7,30 |
| 15/09/2026 | La Liga | vs Real Betis | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 2/3 | — | 6,32 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Borussia Dortmund | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | B 2-3 | 62 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 1 | 4/10 | — | 6,67 |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |