
Ayoub Lakhdar là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al Qadisiya SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
409Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kuwaiti Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 49 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 92% | 100% | 0 | 0 | 7,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/26 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Regar-TadAZ Tursunzoda | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
| 18/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Fortis FC | T 3-0 | 22 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/11 | 0 | 1/1 | — | 8,00 |
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Arabi SC(KSA) | T 3-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/25 | 0 | 6/11 | — | 6,70 |
| 03/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Tai | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 5,94 |
| 28/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/35 | 0 | 3/7 | — | 6,50 |
| 20/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Adalah | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/24 | 2 | 8/14 | — | 5,70 |
| 14/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 12/20 | 3 | 4/10 | — | 6,10 |
| 07/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jubail | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 33/39 | 0 | 1/5 | — | 7,10 |
| 02/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jeddah Sports Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/36 | 0 | 3/10 | V | 6,10 |