Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ayoub Boucheta

Hassania AgadirHậu vệMAR
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ayoub Boucheta là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Hassania Agadir.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
327Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—4432700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 327 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ayoub Boucheta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/03/2026Cúp C2 châu Phivs Olympique de SafiH 2-2820000021/2712/4—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/202127250 nghìn €
30/07/202127225 nghìn €
30/11/202127250 nghìn €
10/07/202228300 nghìn €
09/11/202228325 nghìn €
05/02/202329425 nghìn €
12/04/202329450 nghìn €
02/07/202329650 nghìn €
28/01/202430700 nghìn €
27/06/202430550 nghìn €
07/01/202531550 nghìn €
27/05/202531550 nghìn €
27/11/202531550 nghìn €
21/06/202632500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Wydad CasablancaHassania AgadirChuyển nhượng—
21/01/2024USM US MohammediaWydad CasablancaHết hạn mượn 0.093M €93 nghìn €
30/10/2020TAS Casablanca USM US MohammediaChuyển nhượng—
30/06/2019Etoile de CasablancaTAS Casablanca Chuyển nhượng—
31/12/2018TAS Casablanca Etoile de CasablancaChuyển nhượng—
30/06/2018Racing CasablancaTAS Casablanca Chuyển nhượng—
31/12/2017CAYB Club Athletic YoussoufiaRacing CasablancaChuyển nhượng—
30/06/2017AS SaléCAYB Club Athletic YoussoufiaChuyển nhượng—
10/08/2016Jeunesse Sportive Kasba TadlaAS SaléChuyển nhượng—
18/01/2016Racing Casablanca ReserveJeunesse Sportive Kasba TadlaChuyển nhượng—
30/06/2012Raja Casablanca U19Racing Casablanca ReserveChuyển nhượng—
30/06/2010Raja Club Athletic YouthRaja Casablanca U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy57
  • Sức mạnh50
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com