
Ayoub Boucheta là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Hassania Agadir.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
327Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 327 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 327 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Olympique de Safi | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 2/4 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 30/07/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 30/11/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 10/07/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/11/2022 | 28 | 325 nghìn € |
| 05/02/2023 | 29 | 425 nghìn € |
| 12/04/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 02/07/2023 | 29 | 650 nghìn € |
| 28/01/2024 | 30 | 700 nghìn € |
| 27/06/2024 | 30 | 550 nghìn € |
| 07/01/2025 | 31 | 550 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 550 nghìn € |
| 27/11/2025 | 31 | 550 nghìn € |
| 21/06/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Wydad Casablanca | Hassania Agadir | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | USM US Mohammedia | Wydad Casablanca | Hết hạn mượn 0.093M € | 93 nghìn € |
| 30/10/2020 | TAS Casablanca | USM US Mohammedia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Etoile de Casablanca | TAS Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | TAS Casablanca | Etoile de Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Racing Casablanca | TAS Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | CAYB Club Athletic Youssoufia | Racing Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AS Salé | CAYB Club Athletic Youssoufia | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2016 | Jeunesse Sportive Kasba Tadla | AS Salé | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2016 | Racing Casablanca Reserve | Jeunesse Sportive Kasba Tadla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Raja Casablanca U19 | Racing Casablanca Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Raja Club Athletic Youth | Raja Casablanca U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật48
- Tư duy57
- Sức mạnh50
- Thể lực41