Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ayoub Amraoui

22Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Ayoub Amraoui là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Al-Ahli Sports Club(Qatar).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
495Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—654950005287%58%106,58

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
248/285 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
13/29 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/29 (58%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ayoub Amraoui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Wakrah Sports ClubB 0-3900021152/5944/7—6,55
11/10/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubT 5-0900000139/4514/6—7,70
11/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-3900000149/6111/3V5,42
03/09/2026VĐQG Qatarvs Qatar Sports ClubT 1-0450011028/2900/2—6,83
28/08/2026VĐQG Qatarvs Lusail Sports ClubH 3-3900000038/4304/4—6,39
22/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubB 1-3900020142/4834/7—6,60
27/04/2026VĐQG Qatar@ Umm SalalT 3-1400000—00/1—6,46
22/04/2026Cúp C2 châu Á@ Al NassrB 1-5900000033/3801/1—6,13
20/04/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Hussein SC (Irbid)T 3-1900000063/7512/4—6,28
08/04/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/2023182,5 triệu €
26/06/2023192,5 triệu €
17/12/2023191,5 triệu €
10/06/2024201,5 triệu €
02/10/2024201,0 triệu €
03/12/2024201,0 triệu €
01/06/202521900 nghìn €
29/12/202521700 nghìn €
13/05/202622600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2025OGC NiceAl-Ahli Sports Club(Qatar)Chuyển nhượng—
29/06/2025MartiguesOGC NiceCho mượn—
31/07/2024OGC NiceMartiguesChuyển nhượng—
29/06/2024AmiensOGC NiceCho mượn—
31/01/2024OGC NiceAmiensChuyển nhượng—
30/01/2024NancyOGC NiceCho mượn—
23/01/2024OGC NiceNancyChuyển nhượng—
31/12/2022OGC Nice BOGC NiceChuyển nhượng—
30/06/2022OGC Nice U19OGC Nice BChuyển nhượng—
30/06/2021OGC Nice U17OGC Nice U19Chuyển nhượng—
30/06/2019SC Air Bel JugendOGC Nice U17Chuyển nhượng—
30/06/2018Racing FC Toulon JugendSC Air Bel JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh59
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com