
Aymen Harzi là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Club Africain.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
224Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tunisian Professional League 1 | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 224 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 224 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/06/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/01/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 650 nghìn € |
| 06/01/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 18/02/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 18/06/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 17/12/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 24/06/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/10/2022 | 27 | — |
| 29/12/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 26/11/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | U.S.Monastir | Club Africain | Hết hạn mượn 0.085M € | 85 nghìn € |
| 11/07/2024 | Al-Riffa | U.S.Monastir | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Al Khaldiya | Al-Riffa | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2022 | CS Sfaxien | Al Khaldiya | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2017 | J.S. Kairouanaise | CS Sfaxien | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |