Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aymen Harzi

Club AfricainTiền đạoTUN
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Aymen Harzi là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Club Africain.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
224Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Tunisian Professional League 12026-2027—3222400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 224 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: —2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/01/201822300 nghìn €
08/06/201823250 nghìn €
16/01/201923450 nghìn €
27/06/201924650 nghìn €
06/01/202024700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
18/02/202125600 nghìn €
18/06/202126700 nghìn €
17/12/202126700 nghìn €
24/06/202227800 nghìn €
03/10/202227—
29/12/202429700 nghìn €
02/06/202530700 nghìn €
26/11/202530700 nghìn €
01/06/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2026U.S.MonastirClub AfricainHết hạn mượn 0.085M €85 nghìn €
11/07/2024Al-RiffaU.S.MonastirChuyển nhượng—
18/01/2024Al KhaldiyaAl-RiffaChuyển nhượng—
27/07/2022CS SfaxienAl KhaldiyaChuyển nhượng—
04/07/2017J.S. KairouanaiseCS SfaxienHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com