Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aykhan Guseynov

Zira FKTiền vệAZE
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Aykhan Guseynov là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Zira FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
552Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—7647600000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10310001081%25%006,77
Chuỗi trận FIFA2026—204500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 476 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/27 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 45 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aykhan Guseynov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LiechtensteinH 0-0310010122/2701/4—6,77
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LithuaniaH 1-1dự bị00000—0———
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Paide LinnameeskondH 1-17200000—0——6,90
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Paide LinnameeskondB 0-1dự bị00000—0———
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Torpedo KutaisiT 3-0dự bị00000—0———
08/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Torpedo KutaisiT 3-03100000—0——7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 700 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/20191950 nghìn €
22/12/20192050 nghìn €
28/06/20202050 nghìn €
28/12/202021150 nghìn €
27/06/202121175 nghìn €
02/12/202122250 nghìn €
12/06/202222250 nghìn €
26/12/202223225 nghìn €
30/05/202323300 nghìn €
26/12/202324300 nghìn €
11/06/202424350 nghìn €
26/12/202425400 nghìn €
08/06/202525500 nghìn €
22/12/202526450 nghìn €
17/06/202626700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Turan TovuzZira FKChuyển nhượng—
19/07/2022FC Khimki-2Turan TovuzChuyển nhượng—
14/07/2021Fiztekh DolgoprudnyFC Khimki-2Chuyển nhượng—
24/02/2021Ural-D YekaterinburgFiztekh DolgoprudnyChuyển nhượng—
16/02/2020FC Pari Nizhniy NovgorodUral-D YekaterinburgChuyển nhượng—
11/07/2019FC LeningradetsFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
31/12/2018SShOR Zenit St. Petersburg U17FC LeningradetsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy58
  • Sức mạnh31
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com