
Ayi Silvain Kangani Soukpe
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
Ayi Silvain Kangani Soukpe là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Haifa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
170Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 170 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 68% | 28% | 0 | 0 | 6,45 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | — | — | 3 | 2 | 201 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/16 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · 3 trận ra sân, 201 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | T 4-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 2-1 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/3 | — | 5,98 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/4 | — | 6,21 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | T 2-1 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 4/6 | — | 7,12 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | T 5-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,01 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | T 4-1 | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,88 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/5 | — | 6,33 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 1 | 3/9 | — | 5,80 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | T 3-0 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/10 | 1 | 1/7 | — | 7,67 |