Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ayberk Karapo

KasimpasaHậu vệTUR
22Tuổi
186Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Ayberk Karapo là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kasimpasa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
12Đá chính
1.075Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—854440004179%72%206,46
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—876310011171%50%206,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/127 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
3
Phá bóng
27
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/58 (72%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 631 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/53 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ayberk Karapo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Ligvs SamsunsporT 4-1860000224/2759/12—7,40
10/10/2026Süper Lig@ GalatasarayB 1-378000008/1459/13—6,19
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 HungaryH 0-08000017/90——6,62
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 UkrainaH 2-29001000—0—V6,15
19/09/2026Süper Ligvs KonyasporH 0-019000016/701/2V6,16
13/09/2026Süper Lig@ GenclerbirligiT 2-1450000013/1422/2—6,46
06/09/2026Süper Ligvs AmedsporH 2-2900031021/25510/16—6,19
31/08/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüH 1-1870010021/3116/7—6,05
22/08/2026Süper Lig@ Corum FKT 1-031000002/324/5V6,87
15/08/2026Süper Ligvs TrabzonsporH 1-18000006/611/1—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 375 nghìn €2023: 475 nghìn €2023: 775 nghìn €2023: 1,1 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,1 triệu €2024: 1,1 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,6 triệu €2026: 2,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/202218375 nghìn €
02/04/202318475 nghìn €
22/06/202318775 nghìn €
19/10/2023191,1 triệu €
28/12/2023191,3 triệu €
25/03/2024191,2 triệu €
12/06/2024191,1 triệu €
03/10/2024201,1 triệu €
22/12/2024201,0 triệu €
19/03/2025201,0 triệu €
17/06/202520900 nghìn €
07/10/2025211,0 triệu €
28/12/2025211,3 triệu €
11/03/2026211,5 triệu €
31/05/2026211,6 triệu €
29/09/2026222,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Manisa Futbol KulübüKasimpasaHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
29/06/2025Caykur RizesporManisa Futbol KulübüCho mượn—
12/09/2024Manisa Futbol KulübüCaykur RizesporChuyển nhượng—
30/06/2022Manisa FK U19Manisa Futbol KulübüChuyển nhượng—
30/06/2021Manisa FK YouthManisa FK U19Chuyển nhượng—
05/09/2018Altinordu FK YouthManisa FK YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh63
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com