
Ayberk Karapo là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Kasimpasa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
1.075Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 444 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 79% | 72% | 2 | 0 | 6,46 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 8 | 7 | 631 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 71% | 50% | 2 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/127 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/58 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 631 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/53 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 4-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/27 | 5 | 9/12 | — | 7,40 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 5 | 9/13 | — | 6,19 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hungary | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | — | — | 6,62 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ukraina | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/2 | V | 6,16 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 2 | 2/2 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | vs Amedspor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/25 | 5 | 10/16 | — | 6,19 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/31 | 1 | 6/7 | — | 6,05 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 2 | 4/5 | V | 6,87 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/1 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2022 | 18 | 375 nghìn € |
| 02/04/2023 | 18 | 475 nghìn € |
| 22/06/2023 | 18 | 775 nghìn € |
| 19/10/2023 | 19 | 1,1 triệu € |
| 28/12/2023 | 19 | 1,3 triệu € |
| 25/03/2024 | 19 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2024 | 19 | 1,1 triệu € |
| 03/10/2024 | 20 | 1,1 triệu € |
| 22/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 20 | 900 nghìn € |
| 07/10/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 21 | 1,3 triệu € |
| 11/03/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 1,6 triệu € |
| 29/09/2026 | 22 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Manisa Futbol Kulübü | Kasimpasa | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 29/06/2025 | Caykur Rizespor | Manisa Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 12/09/2024 | Manisa Futbol Kulübü | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Manisa FK U19 | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Manisa FK Youth | Manisa FK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2018 | Altinordu FK Youth | Manisa FK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh63
- Thể lực42