Ayanda Ngwenya
Thủ mônRSA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ayanda Ngwenya là thủ môn 26 tuổi quốc tịch RSA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs AmaZulu | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Marumo Gallants FC | H 2-2 | 45 | 2 | 0 | 0 | 3/10 | 0 | — | — | 5,76 |
| 27/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Milford | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 14/25 | 0 | — | — | 6,81 |
| 15/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Sekhukhune United | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 2 | 11/22 | 0 | — | — | 5,84 |
| 12/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Stellenbosch FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Richards Bay | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Mamelodi Sundowns | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Stellenbosch FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | The Dolphins FC | Polokwane City FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/12/2023 | Free player | The Dolphins FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2022 | Richards Bay | Free player | Trở lại | — |
| 01/08/2021 | Unknown | Richards Bay | Chuyển nhượng | — |