
Axel Maraval là thủ môn 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Rouen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
32Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 32 | 3 | 10 | 73% | 100% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,24
Thủ môn
- Cứu thua
- 32
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 13
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/282 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 75/149 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 1 | 22/27 | 0 | — | — | 5,70 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 20/29 | 0 | 1/1 | — | — |
| 25/09/2026 | National Pháp | @ Caen | B 2-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Aubagne | T 1-0 | 90 | 3 | 2 | 0 | 18/20 | 0 | — | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Thionville FC | T 4-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 13/25 | 0 | — | — | 6,85 |
| 04/09/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 3 | 13/16 | 0 | 1/1 | — | 6,88 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Villefranche | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 15/24 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 40/51 | 0 | — | — | 6,87 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ US Orléans | T 2-1 | 90 | 6 | 0 | 3 | 23/35 | 0 | 1/1 | — | 7,69 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | H 0-0 | 90 | 6 | 0 | 0 | 27/34 | 0 | — | — | 8,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/01/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/11/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/06/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/03/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/03/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/10/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 07/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 01/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/10/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 24/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
| 20/09/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Nimes | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | USL Dunkerque | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CS Sedan-Ardennes | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | NK Domžale | CS Sedan-Ardennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | Athlétic Club Arlésien | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2014 | AS Monaco | Athlétic Club Arlésien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Monaco U21 | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SC Aubagne Air Bel Jugend | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |