Austin Amutu là tiền đạo 0 tuổi, hiện khoác áo Karbala'a.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/01/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/06/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/02/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/11/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 12/05/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/12/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/09/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/02/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 25/10/2023 | 30 | 425 nghìn € |
| 27/02/2024 | 31 | 375 nghìn € |
| 02/10/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 17/07/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 02/06/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Al-Kahraba Club | Karbala'a | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2026 | Al-Gharraf SC | Al-Kahraba Club | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Al Talaba | Al-Gharraf SC | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2024 | Ittihad Alexandria SC | Al Talaba | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | Al-Jandal | Ittihad Alexandria SC | Cho mượn | — |
| 01/08/2023 | Ittihad Alexandria SC | Al-Jandal | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2022 | Al Masry | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Sri Pahang FC | Al Masry | Chuyển nhượng | — |
| 13/05/2018 | ES Zarzis | Sri Pahang FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Free player | ES Zarzis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Yeni Malatyaspor | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2016 | Hapoel Kiryat Shmona | Yeni Malatyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Warri Wolves FC | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Kelantan FC | Warri Wolves FC | Cho mượn | — |
| 31/03/2015 | Warri Wolves FC | Kelantan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Mighty Jets International FC | Warri Wolves FC | Chuyển nhượng | — |