
Auli Oliveros là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Blooming.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
6Đá chính
555Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 7 | 4 | 279 | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 84% | 41% | 0 | 0 | 6,72 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 2 | 238 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 58% | 0 | 0 | 6,25 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 2 | 0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 50% | 0 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/164 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/16 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/128 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/21 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Independiente Petrolero | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Bolivar | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,26 |
| 09/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Bolivar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Independiente Petrolero | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Bolivar | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,80 |
| 27/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Oruro | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Club Guabira | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Independiente Petrolero | B 2-5 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 1/2 | — | 5,80 |
| 16/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Aurora | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | — | — | 6,76 |
| 20/07/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Tomayapo | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/09/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/12/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 06/07/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 06/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 04/03/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 22/09/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.