
Augusto Solari
34Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Augusto Solari là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Unión.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
1Đá chính
260Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 10 | 1 | 186 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 75% | 38% | 0 | 0 | 6,36 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 14% | 1 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/86 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/39 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/20 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Copa Argentina | vs CA Independiente | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 1 | 1/7 | — | 5,20 |
| 13/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,09 |
| 10/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 1 | 1/5 | — | 6,32 |
| 03/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/6 | — | 6,02 |
| 18/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 5,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/07/2015 | 23 | 1,2 triệu € |
| 05/02/2016 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/08/2016 | 24 | 2,4 triệu € |
| 12/02/2017 | 25 | 2,8 triệu € |
| 08/10/2017 | 25 | 3,2 triệu € |
| 07/05/2018 | 26 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 26 | 5,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 27 | 6,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 27 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 4,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 2,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 01/04/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 21/05/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | CA Rosario Central | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2024 | Atlas | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | RC Celta | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2021 | Racing Club de Avellaneda | RC Celta | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 17/07/2017 | River Plate | Racing Club de Avellaneda | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2017 | Estudiantes La Plata | River Plate | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | River Plate | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Club River Plate U20 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy41
- Sức mạnh43
- Thể lực32