
Augusto Seimandi
31Tuổi
195Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Augusto Seimandi là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gualberto Villarroel Deportivo San José.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
21Đá chính
1.826Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 20 | 20 | 1.736 | 0 | 0 | 0 | 14 | 2 | 74% | 57% | 4 | 1 | 6,23 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 20% | 1 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.736 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 509/680 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 89/204 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 101
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/112 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 30
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 186
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/50 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Potosi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 3 | 8/10 | V | 6,36 |
| 11/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Oriente Petrolero | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/30 | 1 | 6/9 | — | 6,51 |
| 16/09/2026 | Primera División Bolivia | vs The Strongest | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/47 | 0 | 1/3 | — | 5,49 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Blooming | B 1-6 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 2/5 | V | 5,45 |
| 05/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Universitario De Vinto | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/45 | 2 | 6/9 | — | 6,81 |
| 31/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Always Ready | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 0 | 1/5 | — | 6,93 |
| 28/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Bolivar | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 1/1 | — | 5,73 |
| 23/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 2 | 6/9 | — | 6,11 |
| 20/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Potosi | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 17/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Nacional Potosi | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/56 | 0 | 2/4 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/02/2017 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh68
- Thể lực55