
August De Wannemacker là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Racing Genk.
Tiểu sử August De Wannemacker
August De Wannemacker là tiền vệ quốc tịch Belgium, 17 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Racing Genk. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận tại VĐQG Bỉ với 4 phút thi đấu và điểm trung bình 6,79. Trước khi chuyển đến Racing Genk từ Jong Genk ngày 19/01/2026, cầu thủ từng khoác áo KRC Genk Youth, KRC Genk U18 và Jong Genk. Giá trị thị trường là 2,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
4Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/10 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/58 | 1 | 11/23 | — | 6,74 |
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 3-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 1 | 3/3 | — | 6,79 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 55/70 | 2 | 5/13 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Excelsior Virton | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/2 | — | 5,86 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 41/48 | 4 | 10/16 | — | 6,91 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 38/48 | 6 | 13/19 | — | 6,53 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 85/99 | 1 | 8/11 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 6,62 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 0/5 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/04/2025 | 16 | 400 nghìn € |
| 14/10/2025 | 16 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 16 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 17 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2026 | Jong Genk | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | KRC Genk U18 | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | KRC Genk Youth | KRC Genk U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | KAA Gent Youth | KRC Genk Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy57
- Sức mạnh47
- Thể lực45