
audrey harding
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
audrey harding là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Carolina Ascent (nữ).
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
877Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
877Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| United States Women's Premier League | 2025-2026 | — | 14 | 10 | 877 | 1 | 0 | 1 | 13 | 6 | 67% | 46% | 1 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
United States Women's Premier League · mùa 2025-2026 · 14 trận ra sân, 877 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 13/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/279 (67%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 7/15 (46%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/17 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/133 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 62
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 185
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của audrey harding · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 23/10/2026 | United States Women's Premier League | @ Fort Lauderdale Utd (nữ) | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/19 | 0 | 4/7 | — | 6,64 |
| 17/10/2026 | United States Women's Premier League | vs DC Power (nữ) | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 3/11 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | United States Women's Premier League | @ Tampa Bay Sun (nữ) | T 3-0 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 1 | 2/7 | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | United States Women's Premier League | vs Sporting JAX (nữ) | H 3-3 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/14 | 2 | 6/11 | — | 6,07 |
| 20/09/2026 | United States Women's Premier League | vs Brooklyn City (nữ) | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 15/17 | 4 | 7/12 | V | 6,80 |
| 12/09/2026 | United States Women's Premier League | @ Lexington SC (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/18 | 3 | 5/12 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | United States Women's Premier League | vs Fort Lauderdale Utd (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 17/28 | 3 | 7/10 | — | 7,30 |
| 30/08/2026 | United States Women's Premier League | vs Tampa Bay Sun (nữ) | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/28 | 2 | 5/12 | — | 5,87 |
| 23/08/2026 | United States Women's Premier League | @ Dallas Trinity (nữ) | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/21 | 1 | 2/6 | — | 6,90 |
| 16/08/2026 | United States Women's Premier League | @ DC Power (nữ) | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/27 | 1 | 7/9 | — | 6,28 |