
Assane Ndiaye Dione
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Assane Ndiaye Dione là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cultural Leonesa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
123Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 123 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 53% | 1 | 0 | 1,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 1,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/53 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Logrones | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | — |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Arenas Club de Getxo | T 4-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | V | — |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Unionistas de Salamanca CF | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Extremadura UD | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cacereno | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/29 | 4 | 6/10 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Merida AD | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 3/6 | — | — |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Barakaldo CF | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 3/6 | — | — |
| 18/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Portimonense SC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/8 | — | 6,14 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Pacos de Ferreira | H 1-1 | 85 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 16/22 | 4 | 4/10 | — | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/10/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | CF Estrela Amadora SAD | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | SC Farense | CF Estrela Amadora SAD | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | CF Estrela Amadora SAD | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | FC Cartagena | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Andorra CF | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Atletico de Madrid B | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | CD Diocesano | Atletico de Madrid B | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 11/07/2022 | Zamora CF | CD Diocesano | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Extremadura UD | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | Extremadura UD B (- 2022) | Extremadura UD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CD Felanitx | Extremadura UD B (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CD Llosetense | CD Felanitx | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Atlético Rafal | CD Llosetense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting Ciutat de Palma | CD Atlético Rafal | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh52
- Thể lực43