
Asmir Kajević
Tiền vệMNE
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Asmir Kajević là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch MNE.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2012 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/01/2013 | 22 | 350 nghìn € |
| 16/06/2013 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/02/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/09/2014 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/04/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/03/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/12/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/05/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/01/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/07/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/01/2019 | 28 | 650 nghìn € |
| 08/06/2019 | 29 | 650 nghìn € |
| 27/10/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 650 nghìn € |
| 27/06/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/12/2020 | 30 | 700 nghìn € |
| 11/06/2021 | 31 | 700 nghìn € |
| 24/12/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 27/05/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 12/01/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 21/06/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 11/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Decic Tuzi | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Vojvodina Novi Sad | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2022 | FK Čukarički | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Rijeka | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2016 | Free player | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 17/05/2015 | FC Zurich | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2011 | FK BSK Borca | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FK BSK Borca U19 | FK BSK Borca | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh39
- Thể lực43