Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Asgeir Pall Magnusson

KeflavikHậu vệISL
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Asgeir Pall Magnusson là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Keflavik.

Tiểu sử Asgeir Pall Magnusson

Hậu vệ Asgeir Pall Magnusson đang khoác áo Keflavik, mang quốc tịch Iceland và sinh ngày 07/09/2000, hiện 26 tuổi. Ở mùa 2026 tại Iceland Besta-deild karla, cầu thủ có 26 trận, ghi 1 bàn và thi đấu 2094 phút. Điểm trung bình của cầu thủ đạt 5,96 trong mùa này. Tại Icelandic Cup, cầu thủ ghi nhận 1 trận ra sân. Cao 180 cm, nặng 68 kg, giá trị thị trường 100 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
25Đá chính
2.115Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2115Phút/bàn
7/31Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—27242.11510031771%55%305,95
Icelandic Cup2026—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.115 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/31
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
22/50
Đá phạt (bàn / sút)
0/30
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
592/829 (71%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
11/52 (21%)
Chuyền dài chính xác
41/155 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/62
Cắt bóng
37
Phá bóng
76
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
160/287 (55%)
Không chiến thắng / thua
46 / 35
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
114 / 92
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
409
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
30

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Asgeir Pall Magnusson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesH 4-421001009/901/3—5,74
17/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikB 2-3870010217/3316/10—5,51
12/10/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikB 1-345002009/1501/3—5,35
20/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikH 2-219001009/901/4—6,26
15/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikB 1-4800000118/2826/10—5,22
05/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Valur ReykjavikB 1-2900020052/6515/14—5,94
31/08/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurB 1-2900000037/46611/17—6,44
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 1-0900011018/2737/12—6,68
16/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriT 2-0900020220/3237/13—7,10
10/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Stjarnan GardabaerB 0-1900020018/2714/14—6,13
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com