Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Asgeir Pall Magnusson

KeflavikHậu vệISL
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Asgeir Pall Magnusson là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Keflavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
24Đá chính
2.094Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2094Phút/bàn
7/30Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—26242.09410030771%55%305,96
Icelandic Cup——11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.094 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/30
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
22/49
Đá phạt (bàn / sút)
0/30
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
583/820 (71%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
11/52 (21%)
Chuyền dài chính xác
41/155 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/62
Cắt bóng
37
Phá bóng
74
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
159/284 (55%)
Không chiến thắng / thua
45 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
114 / 91
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
408
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
30

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Icelandic Cup · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Asgeir Pall Magnusson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikB 2-3870010217/3316/10—5,51
12/10/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikB 1-345002009/1501/3—5,35
20/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikH 2-219001009/901/4—6,26
15/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikB 1-4800000118/2826/10—5,22
05/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Valur ReykjavikB 1-2900020052/6515/14—5,94
31/08/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurB 1-2900000037/46611/17—6,44
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 1-0900011018/2737/12—6,68
16/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriT 2-0900020220/3237/13—7,10
10/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Stjarnan GardabaerB 0-1900020018/2714/14—6,13
06/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriT 3-0900020123/3226/12V6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20222210 nghìn €
07/12/20232325 nghìn €
04/12/20242450 nghìn €
24/06/20252450 nghìn €
30/10/20252575 nghìn €
28/06/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com