Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Asgeir Orri Magnusson

KeflavikThủ mônISL
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Asgeir Orri Magnusson là thủ môn 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Keflavik.

Tiểu sử Asgeir Orri Magnusson

Asgeir Orri Magnusson là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Keflavik, quốc tịch Iceland, sinh ngày 03/03/2004 và hiện 22 tuổi. Trong Iceland Besta-deild karla mùa 2026, thủ môn này ra sân 26 trận với 2250 phút thi đấu, 97 lần cứu thua và điểm trung bình 6,65. Giá trị thị trường được ghi nhận là 50 nghìn €. Ngoài giải chính, cầu thủ có 1 trận tại Icelandic Cup.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.340Phút
98Cứu thua
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—27272.34098195864%78%206,63
Icelandic Cup2026—110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.340 phút · điểm TB 6,63

Thủ môn

Cứu thua
98
Đấm bóng
19
Băng ra (thành công / tổng)
46/48
Bắt bóng bổng tốt
32

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
58
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
618/958 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
247/574 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/23 (78%)
Không chiến thắng / thua
11 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
359
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Asgeir Orri Magnusson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesH 4-49010132/440——6,26
17/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikB 2-39061217/3402/2—6,64
12/10/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikB 1-39040027/3600/1—6,31
07/10/2026UEFA European U21 Championship qualification@ Faroe Islands U21T 2-0dự bị000—0———
25/09/2026UEFA European U21 Championship qualificationvs France U21H 1-1dự bị000—0———
20/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikH 2-29050434/4701/1—7,76
15/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikB 1-49050122/340——5,88
05/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Valur ReykjavikB 1-29080022/320——8,00
31/08/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurB 1-29041136/5802/2—6,74
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 1-09012224/4003/3—7,12
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com