
Asgeir Orri Magnusson là thủ môn 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Keflavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.250Phút
97Cứu thua
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 26 | 26 | 2.250 | 97 | 19 | 58 | 64% | 78% | 2 | 0 | 6,65 |
| Icelandic Cup | — | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.250 phút · điểm TB 6,65
Thủ môn
- Cứu thua
- 97
- Đấm bóng
- 19
- Băng ra (thành công / tổng)
- 43/45
- Bắt bóng bổng tốt
- 31
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 586/914 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 236/551 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/23 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 346
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Icelandic Cup · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 2-3 | 90 | 6 | 1 | 2 | 17/34 | 0 | 2/2 | — | 6,64 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 27/36 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Quần đảo Faroe | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Pháp | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | H 2-2 | 90 | 5 | 0 | 4 | 34/47 | 0 | 1/1 | — | 7,76 |
| 15/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | B 1-4 | 90 | 5 | 0 | 1 | 22/34 | 0 | — | — | 5,88 |
| 05/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | B 1-2 | 90 | 8 | 0 | 0 | 22/32 | 0 | — | — | 8,00 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | B 1-2 | 90 | 4 | 1 | 1 | 36/58 | 0 | 2/2 | — | 6,74 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 1-0 | 90 | 1 | 2 | 2 | 24/40 | 0 | 3/3 | — | 7,12 |
| 16/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | T 2-0 | 90 | 2 | 1 | 2 | 19/45 | 0 | — | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2026 | 22 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.