Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arvin Appiah

Bristol RoversTiền đạoENG
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Arvin Appiah là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bristol Rovers.

Tiểu sử Arvin Appiah

Arvin Appiah là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Bristol Rovers, mang quốc tịch England và sinh ngày 05/01/2001, hiện 25 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 61 phút thi đấu và điểm trung bình 5,94. Chiều cao 175 cm, nặng 63 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 5,0 triệu € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 05/10/2026, khi cầu thủ chuyển từ Free Player đến Bristol Rovers.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
102Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp EFL2026-2027—11610000089%40%005,94
Hạng Tư Anh2026-2027—20410002088%40%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 5,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/19 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/27 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arvin Appiah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Salford CityB 1-29000009/900/1—6,29
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Shrewsbury TownB 0-1320020215/1802/4—6,66
10/10/2026Hạng Tư Anhvs BarnetB 1-3dự bị00000—0———
07/10/2026Cúp EFL@ Wycombe WanderersB 1-4610000117/1912/5—5,94

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 5,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201918250 nghìn €
09/09/2019185,0 triệu €
19/12/2019182,0 triệu €
07/04/2020191,8 triệu €
07/10/2020191,5 triệu €
07/01/202120800 nghìn €
23/06/202120600 nghìn €
26/12/202120600 nghìn €
28/06/202221600 nghìn €
28/12/202221600 nghìn €
23/03/202322500 nghìn €
13/06/202322500 nghìn €
20/12/202322500 nghìn €
23/05/202423400 nghìn €
18/12/202423400 nghìn €
29/05/202524500 nghìn €
12/10/202524600 nghìn €
10/12/202524700 nghìn €
22/03/202625600 nghìn €
25/05/202625500 nghìn €
05/10/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/10/2026Free PlayerBristol RoversChuyển nhượng—
30/06/2026AlmeriaFree PlayerTrở lại—
29/06/2026AmiensAlmeriaCho mượn—
30/07/2025AlmeriaAmiensChuyển nhượng—
29/06/2025Nacional da MadeiraAlmeriaCho mượn—
29/07/2024AlmeriaNacional da MadeiraChuyển nhượng—
29/06/2024Rotherham UnitedAlmeriaCho mượn—
24/08/2023AlmeriaRotherham UnitedChuyển nhượng—
29/06/2023MalagaAlmeriaCho mượn—
08/01/2023AlmeriaMalagaChuyển nhượng—
30/12/2022TenerifeAlmeriaCho mượn—
31/08/2022AlmeriaTenerifeChuyển nhượng—
29/06/2021CD LugoAlmeriaCho mượn—
31/01/2021AlmeriaCD LugoChuyển nhượng—
01/09/2019Nottingham ForestAlmeriaHết hạn mượn 8.85M €8,8 triệu €
31/12/2018Nottingham Forest U18Nottingham ForestChuyển nhượng—
30/06/2017Nottingham Forest YouthNottingham Forest U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy42
  • Sức mạnh51
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com