Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arturo Palma

CD LugoTiền vệ
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Arturo Palma là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo CD Lugo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
460Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
460Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—654601029480%43%107,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 7,32

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/144 (80%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/65 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 33
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arturo Palma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Deportivo La Coruna BT 3-0700021115/1604/12—6,20
13/10/2026Spanish Primera División RFEFvs UD LogronesT 3-1900120226/3428/17—8,19
03/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Real AvilesT 2-1900022226/3424/10—7,10
26/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Racing de FerrolT 1-0900120115/1804/10V7,30
20/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Zamora CFT 2-1901011124/3104/11—7,80
13/09/2026Spanish Primera División RFEFvs CD CoriaT 1-0300000110/1114/5—7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202119200 nghìn €
10/04/202220200 nghìn €
30/10/202220200 nghìn €
29/03/202321200 nghìn €
28/06/202321200 nghìn €
05/07/202321200 nghìn €
05/12/202321500 nghìn €
25/06/202422500 nghìn €
01/12/202422500 nghìn €
25/05/2025231,0 triệu €
21/12/202523900 nghìn €
13/05/202624800 nghìn €
22/09/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Mazatlan FCCD LugoChuyển nhượng—
30/06/2025NecaxaMazatlan FCChuyển nhượng—
01/01/2025Club Deportivo TapatíoNecaxaChuyển nhượng—
30/06/2023NecaxaClub Deportivo TapatíoChuyển nhượng—
01/07/2021Queretaro U19NecaxaChuyển nhượng—
31/12/2020UnknownQueretaro U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Pato Baeza (- 2019)UnknownChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com