Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artūras Žulpa

TransinvestTiền vệLTU
36Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Artūras Žulpa là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Transinvest.

Tiểu sử Artūras Žulpa

Artūras Žulpa là tiền vệ 36 tuổi, quốc tịch Lithuania, hiện thi đấu cho Transinvest. Tại Lithuanian A Lyga, cầu thủ có 3 trận với 77 phút thi đấu. Cao 188 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,4 triệu € (2019). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
77Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—307700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 77 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 325 nghìn €2013: 325 nghìn €2014: 325 nghìn €2014: 325 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,4 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 700 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —2026: 25 nghìn €20132026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/201323325 nghìn €
01/12/201323325 nghìn €
29/06/201424325 nghìn €
06/12/201424325 nghìn €
14/12/201525500 nghìn €
13/12/201626700 nghìn €
03/12/201727700 nghìn €
30/06/201828700 nghìn €
27/12/2018281,0 triệu €
12/06/2019291,2 triệu €
27/12/2019291,4 triệu €
07/04/2020291,1 triệu €
14/09/202030700 nghìn €
10/12/202030400 nghìn €
10/06/202131250 nghìn €
29/11/202131250 nghìn €
09/06/202232250 nghìn €
24/11/202232250 nghìn €
05/06/202332200 nghìn €
18/06/202434175 nghìn €
28/11/202434150 nghìn €
13/03/202534—
10/06/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com