
Artur là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Londrina PR.
Tiểu sử Artur
Hậu vệ Artur, sinh ngày 05/08/1994 và 32 tuổi, hiện thi đấu cho Londrina PR với quốc tịch Brazil. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 7 trận với tổng 364 phút, gồm 5 trận tại Serie B Brazil và 2 trận tại Copa do Brasil, điểm trung bình 4,44. Giá trị thị trường cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2016. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 30/06/2026, khi cầu thủ chuyển từ America MG sang Londrina PR, hợp đồng đến 30/12/2027. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
364Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 5 | 4 | 285 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 55% | 1 | 0 | 6,22 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/137 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/22 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 79 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 6-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 1/1 | — | 6,52 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/20 | 0 | 1/2 | — | 5,87 |
| 23/07/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 3 | 7/8 | — | 6,82 |
| 14/07/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
| 30/05/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 2/4 | V | 5,54 |
| 25/05/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/56 | 4 | 5/7 | — | 6,65 |