Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artur

Londrina PRHậu vệBRA
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Artur là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Londrina PR.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
364Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—542850003081%55%106,22
Copa do Brasil2026—227900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/137 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
8/22 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/20 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 79 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artur · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Serie B Brazilvs CuiabaT 1-0dự bị00000—0———
16/09/2026Serie B Brazilvs Ponte PretaT 6-0240000013/1611/1—6,52
11/09/2026Serie B Brazil@ Sao BernardoT 2-18000001/301/3—6,24
06/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRB 1-2dự bị00000—0———
27/07/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoB 1-4450011116/2001/2—5,87
23/07/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)B 1-2dự bị00000—0———
18/07/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPH 0-028000017/837/8—6,82
14/07/2026Serie B Brazil@ America MGH 1-135000005/701/2—6,33
30/05/2026Serie B Brazil@ Esporte Clube JuventudeB 0-3600000021/2602/4V5,54
25/05/2026Serie B Brazilvs Vila NovaB 1-2900000242/5645/7—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: —20162024
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/2016211,0 triệu €
27/11/2016221,0 triệu €
05/08/201824800 nghìn €
09/12/201824800 nghìn €
19/06/201924600 nghìn €
07/01/202025600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
03/09/202026450 nghìn €
29/12/202026350 nghìn €
11/08/202127450 nghìn €
02/12/202127600 nghìn €
05/04/202227600 nghìn €
04/08/202228500 nghìn €
17/07/202328500 nghìn €
26/11/202329500 nghìn €
26/09/202430—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026America MGLondrina PRChuyển nhượng—
31/12/2025Ponte PretaAmerica MGChuyển nhượng—
01/01/2025Agua Santa SP YouthPonte PretaChuyển nhượng—
30/06/2024Mirassol - SPAgua Santa SP YouthChuyển nhượng—
08/04/2024Agua Santa SP YouthMirassol - SPChuyển nhượng—
31/12/2023Ponte PretaAgua Santa SP YouthChuyển nhượng—
06/04/2022Goias Esporte ClubePonte PretaChuyển nhượng—
06/07/2021Brasil de PelotasGoias Esporte ClubeChuyển nhượng—
08/03/2021Shamakhi FKBrasil de PelotasChuyển nhượng—
15/08/2020FC Vorskla PoltavaShamakhi FKChuyển nhượng—
31/07/2018Internacional - RSFC Vorskla PoltavaChuyển nhượng—
30/07/2018CriciumaInternacional - RSCho mượn—
30/05/2018Internacional - RSCriciumaChuyển nhượng—
29/05/2018Brasil de PelotasInternacional - RSCho mượn—
31/12/2017Internacional - RSBrasil de PelotasChuyển nhượng—
04/12/2017Ponte PretaInternacional - RSCho mượn—
26/01/2017Internacional - RSPonte PretaChuyển nhượng—
31/12/2014Internacional SC U20Internacional - RSChuyển nhượng—
31/05/2014EC PelotasInternacional SC U20Cho mượn—
31/12/2013Internacional SC U20EC PelotasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh58
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com