Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artur Mykytyshyn

LNZ CherkasyTiền đạoUKR
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Artur Mykytyshyn là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo LNZ Cherkasy.

Tiểu sử Artur Mykytyshyn

Artur Mykytyshyn là tiền đạo, thi đấu cho LNZ Cherkasy, mang quốc tịch Ukraine và hiện 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 14/07/2003, cao 177 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân tại Ngoại hạng Ukraine với 121 phút thi đấu và điểm trung bình 5,09. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, cao nhất đạt 800 nghìn € (2026). Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
121Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—5112100000——005,09
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 5,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artur Mykytyshyn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-3dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-1dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivH 0-0100000—0——6,50
30/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres B 0-12400000—0——6,05
16/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Chornomorets OdesaT 2-04500000—0———
10/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivB 0-31800000—0——6,20
03/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 0-03300000—0——6,70
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentH 0-05200000—0——6,40
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs KAA GentH 0-03500000—0—V6,30
24/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Obolon KyivT 1-02410000—0——8,20
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com