Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artur Mykytyshyn

LNZ CherkasyTiền đạoUKR
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Artur Mykytyshyn là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo LNZ Cherkasy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
121Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—5112100000——005,09
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 5,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artur Mykytyshyn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-3dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-1dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivH 0-0100000—0——6,50
16/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Chornomorets OdesaT 2-04500000—0———
10/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivB 0-31800000—0——6,20
03/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 0-03300000—0——6,70
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentH 0-05200000—0——6,40
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs KAA GentH 0-03500000—0—V6,30
24/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Obolon KyivT 1-02410000—0——8,20
18/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaB 0-17000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20211850 nghìn €
02/09/202118150 nghìn €
19/12/202118150 nghìn €
05/12/202219200 nghìn €
20/06/202319400 nghìn €
10/12/202320200 nghìn €
05/06/202420300 nghìn €
16/12/202421800 nghìn €
09/06/202521800 nghìn €
17/12/202522800 nghìn €
01/06/202622800 nghìn €
20/09/202623700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy66
  • Sức mạnh37
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com