Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artur Murza

Veles MoscowTiền đạoRUS
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Artur Murza là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Veles Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
3Đá chính
423Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—13237720000——10—
Cúp Nga2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 377 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/20202025 nghìn €
04/12/20202075 nghìn €
16/06/202120200 nghìn €
05/12/202121250 nghìn €
09/06/202221250 nghìn €
22/11/202222200 nghìn €
05/06/202322200 nghìn €
04/12/202323200 nghìn €
18/06/202423200 nghìn €
21/11/202424250 nghìn €
17/06/202524300 nghìn €
17/09/202525400 nghìn €
02/12/202525400 nghìn €
24/05/202625350 nghìn €
22/09/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Volga Nizhny NovgorodVeles MoscowChuyển nhượng—
04/07/2024FC MuromVolga Nizhny NovgorodChuyển nhượng—
12/03/2024Free playerFC MuromChuyển nhượng—
04/02/2024Kapfenberg SV 1919Free playerTrở lại—
20/07/2023FK AksuKapfenberg SV 1919Chuyển nhượng—
31/01/2023FK ValmieraFK AksuChuyển nhượng—
16/07/2022Metalist KharkivFK ValmieraChuyển nhượng—
07/07/2022Kyzylzhar PetropavlovskMetalist KharkivCho mượn—
19/04/2022Metalist KharkivKyzylzhar PetropavlovskChuyển nhượng—
31/12/2021Obolon KyivMetalist KharkivChuyển nhượng—
31/12/2020Hirnyk-SportObolon KyivChuyển nhượng—
27/08/2020FK Avanhard KramatorskHirnyk-SportChuyển nhượng—
26/02/2020Volyn Lutsk IIFK Avanhard KramatorskChuyển nhượng—
09/09/2019FC Mariupol IIVolyn Lutsk IIChuyển nhượng—
30/06/2018Illichivec Mariupol U19FC Mariupol IIChuyển nhượng—
30/06/2017FC Mariupol U17Illichivec Mariupol U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com