Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artur Haluch

Odra OpoleThủ mônPOL
31Tuổi
192Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Artur Haluch là thủ môn 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Odra Opole.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—88720000——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: —2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: —2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20151950 nghìn €
09/01/20162050 nghìn €
19/08/201621—
17/07/20192375 nghìn €
27/02/20202475 nghìn €
06/09/202126—
10/07/20222650 nghìn €
17/11/20222750 nghìn €
04/04/202327150 nghìn €
15/06/202327150 nghìn €
04/12/202328350 nghìn €
20/06/202428350 nghìn €
12/09/202429250 nghìn €
04/12/202429150 nghìn €
05/06/202529150 nghìn €
25/09/202530100 nghìn €
07/12/20253075 nghìn €
09/06/20263075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Pogon Grodzisk MazowieckiOdra OpoleChuyển nhượng—
12/07/2021Elana TorunPogon Grodzisk MazowieckiChuyển nhượng—
09/08/2020Radomiak RadomElana TorunChuyển nhượng—
08/01/2018Ursus WarszawaRadomiak RadomChuyển nhượng Free—
04/08/2016Chojniczanka ChojniceUrsus WarszawaChuyển nhượng Free—
04/02/2016Legia WarszawaChojniczanka ChojniceChuyển nhượng—
15/07/2015Legia Warszawa BLegia WarszawaChuyển nhượng—
31/01/2013Legia Warszawa (Youth)Legia Warszawa BChuyển nhượng—
30/06/2011Legia Warsaw YouthLegia Warszawa (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực11
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 211
  • Chỉ số 443
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com