
Arthur Chaves là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 42% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/90 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/44 | 2 | 5/5 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 0 | 1/9 | — | 5,94 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 1/6 | — | 6,29 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Tottenham Hotspur | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 1/1 | — | 5,72 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 6 | 9/13 | — | 7,14 |
| 18/04/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 3/7 | — | 6,09 |
| 11/04/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 4/12 | V | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/08/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2022 | 21 | 1,8 triệu € |
| 27/06/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | TSG Hoffenheim | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2026 | FC Augsburg | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 21/01/2026 | TSG Hoffenheim | FC Augsburg | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/08/2024 | Viseu | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 17/08/2022 | Avaí FC | Viseu | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 31/03/2021 | Avai/SC U20 | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh72
- Thể lực61