Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arthur Caíke

Botafogo SPTiền đạoBRA
34Tuổi
174Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Arthur Caíke là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
6Đá chính
738Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
738Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—21673810116365%29%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 738 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/16
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/103 (65%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/111 (29%)
Không chiến thắng / thua
22 / 49
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 29
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arthur Caíke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie B Brazil@ CRB ALT 1-0dự bị00000—0———
13/10/2026Serie B Brazilvs CearaT 1-07001003/502/5—6,51
08/10/2026Serie B Brazil@ Operario Ferroviario PRT 2-12000000—02/4—6,51
04/10/2026Serie B Brazilvs Vila NovaB 0-13000001/200/2—6,25
30/09/2026Serie B Brazilvs Ponte PretaT 2-073012119/1300/5—7,14
20/09/2026Serie B Brazil@ Athletic ClubH 1-151000004/703/11—6,39
15/09/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeB 1-345001001/301/3—6,24
10/09/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoB 1-323002013/401/3—6,60
04/09/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)B 0-16300000—0———
30/08/2026Serie B Brazilvs CuiabaB 1-230002026/903/8—6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 700 nghìn €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,6 triệu €2019: 2,8 triệu €2019: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 950 nghìn €2022: 950 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/201320200 nghìn €
25/08/201321300 nghìn €
05/08/201422300 nghìn €
30/05/201522350 nghìn €
10/09/201523500 nghìn €
14/12/201523700 nghìn €
06/12/2017252,0 triệu €
22/05/2018252,0 triệu €
07/01/2019262,6 triệu €
17/02/2019262,8 triệu €
26/11/2019271,6 triệu €
07/04/2020271,3 triệu €
30/01/2021281,0 triệu €
28/06/202129950 nghìn €
13/01/202229950 nghìn €
27/06/2022301,0 triệu €
05/01/2023301,2 triệu €
27/06/2023311,0 triệu €
27/02/202431900 nghìn €
17/04/202431800 nghìn €
16/06/202432800 nghìn €
08/12/202432700 nghìn €
26/06/202533600 nghìn €
23/11/202533400 nghìn €
08/04/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/04/2026Free playerBotafogo SPChuyển nhượng—
31/12/2025Goiás ECFree playerTrở lại—
31/12/2024CriciumaGoiás ECChuyển nhượng—
11/04/2024Sport Club do RecifeCriciumaChuyển nhượng—
10/01/2024Kashima AntlersSport Club do RecifeChuyển nhượng—
30/01/2021Al Shabab FCKashima AntlersChuyển nhượng—
14/01/2021Cruzeiro - MGAl Shabab FCCho mượn—
09/08/2020Al Shabab FCCruzeiro - MGChuyển nhượng—
29/06/2020Bahia - BAAl Shabab FCCho mượn—
05/02/2019Al Shabab FCBahia - BAChuyển nhượng—
27/07/2018Pyramids FCAl Shabab FCChuyển nhượng—
30/06/2018Chapecoense - SCPyramids FCHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
31/12/2017Londrina PRChapecoense - SCHết hạn mượn 0.39M €390 nghìn €
30/12/2017Chapecoense - SCLondrina PRCho mượn—
31/01/2017Londrina PRChapecoense - SCChuyển nhượng—
30/12/2016Santa Cruz FC (PE)Londrina PRCho mượn—
31/01/2016Londrina PRSanta Cruz FC (PE)Chuyển nhượng—
30/12/2015Atletico Clube GoianienseLondrina PRCho mượn—
30/04/2015Londrina PRAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
30/12/2014Flamengo - RJLondrina PRCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh38
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com