
Arthur Caíke là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
6Đá chính
738Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
738Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 21 | 6 | 738 | 1 | 0 | 1 | 16 | 3 | 65% | 29% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 738 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/103 (65%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/111 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 49
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 29
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/5 | — | 6,51 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 2/4 | — | 6,51 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
| 30/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 73 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | 0/5 | — | 7,14 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | H 1-1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 3/11 | — | 6,39 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 04/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6/9 | 0 | 3/8 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/08/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/08/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/05/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/09/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/12/2015 | 23 | 700 nghìn € |
| 06/12/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 26 | 2,6 triệu € |
| 17/02/2019 | 26 | 2,8 triệu € |
| 26/11/2019 | 27 | 1,6 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,3 triệu € |
| 30/01/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2021 | 29 | 950 nghìn € |
| 13/01/2022 | 29 | 950 nghìn € |
| 27/06/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 27/02/2024 | 31 | 900 nghìn € |
| 17/04/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 16/06/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 26/06/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 23/11/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 08/04/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | Free player | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Goiás EC | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2024 | Criciuma | Goiás EC | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2024 | Sport Club do Recife | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Kashima Antlers | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Al Shabab FC | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | Cruzeiro - MG | Al Shabab FC | Cho mượn | — |
| 09/08/2020 | Al Shabab FC | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Bahia - BA | Al Shabab FC | Cho mượn | — |
| 05/02/2019 | Al Shabab FC | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2018 | Pyramids FC | Al Shabab FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Chapecoense - SC | Pyramids FC | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 31/12/2017 | Londrina PR | Chapecoense - SC | Hết hạn mượn 0.39M € | 390 nghìn € |
| 30/12/2017 | Chapecoense - SC | Londrina PR | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | Londrina PR | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Santa Cruz FC (PE) | Londrina PR | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Londrina PR | Santa Cruz FC (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Atletico Clube Goianiense | Londrina PR | Cho mượn | — |
| 30/04/2015 | Londrina PR | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Flamengo - RJ | Londrina PR | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh38
- Thể lực47