
Arthur Cabral là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo - RJ.
Tiểu sử Arthur Cabral
Arthur Cabral, 28 tuổi, là tiền đạo quốc tịch Brazil thi đấu cho câu lạc bộ Botafogo - RJ. Trong mùa 2026, cầu thủ ghi 9 bàn, có 1 kiến tạo trong 34 trận với 2561 phút thi đấu và điểm trung bình 6,74. Tại Serie A Brazil, cầu thủ ghi 7 bàn sau 25 trận, còn ở Copa Sudamericana ghi 2 bàn sau 7 trận. Giá trị thị trường hiện là 9,0 triệu €, cao nhất từng đạt 20,0 triệu € (2023). Mục chuyển nhượng ngày 07/06/2025 từ Benfica sang Botafogo - RJ, loại Hết hạn mượn, ghi phí 12,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
30Đá chính
2.561Phút
9Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
284Phút/bàn
33/82Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 25 | 25 | 2.014 | 7 | 0 | 1 | 60 | 26 | 71% | 43% | 3 | 1 | 6,73 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 7 | 4 | 431 | 2 | 0 | 0 | 19 | 5 | 64% | 38% | 1 | 0 | 6,86 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 80% | 28% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.014 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 26/60
- Sút trong vòng cấm
- 42
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 20/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/9/9
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 247/346 (71%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 129/300 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 70 / 82
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 89
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 201
- Phạm lỗi
- 39
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/19
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/91 (64%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/52 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 5/14 | — | 6,22 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 3/10 | — | 5,94 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 9/10 | 0 | 1/4 | — | 6,45 |
| 17/09/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | T 3-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/20 | 0 | 4/17 | — | 6,28 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 12/25 | V | 5,96 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 15/23 | 0 | 13/15 | — | 6,74 |
| 21/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Cienciano | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 8/16 | 1 | 7/15 | — | 6,45 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/18 | 1 | 9/15 | Đ | 6,06 |
| 14/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Cienciano | B 1-6 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/02/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 06/10/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 2,7 triệu € |
| 30/07/2020 | 22 | 6,0 triệu € |
| 27/12/2020 | 22 | 6,0 triệu € |
| 14/04/2021 | 22 | 8,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 23 | 8,0 triệu € |
| 03/10/2021 | 23 | 15,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 23 | 15,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 14,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 12,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 24 | 14,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 25 | 20,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 25 | 16,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 26 | 14,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 26 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 27 | 9,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 27 | 8,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 28 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 9,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/06/2025 | Benfica | Botafogo - RJ | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 09/08/2023 | Fiorentina | Benfica | Hết hạn mượn 21M € | 21,0 triệu € |
| 28/01/2022 | FC Basel 1893 | Fiorentina | Hết hạn mượn 15.5M € | 15,5 triệu € |
| 30/06/2020 | Palmeiras - SP | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2020 | FC Basel 1893 | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | Palmeiras - SP | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Ceara | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 15/07/2018 | Ceará SC U20 | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 23/11/2015 | Palmeiras U17 | Ceará SC U20 | Cho mượn | — |
| 31/05/2015 | Ceará SC U20 | Palmeiras U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh33
- Thể lực55