
Arthur Avom là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Lorient.
Tiểu sử Arthur Avom
Arthur Avom là tiền vệ 21 tuổi thuộc Lorient, mang quốc tịch Cameroon, cao 173 cm và nặng 68 kg. Mùa 2027, cầu thủ có 20 trận ra sân với tổng 1352 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Điểm trung bình được ghi nhận là 4,38. Giá trị thị trường ở mức 20,0 triệu €, còn hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là vào 30/06/2024, từ Lorient II sang Lorient.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
1.016Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1016Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 87% | 0 | 0 | 6,29 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 416 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 88% | 63% | 1 | 0 | 6,83 |
| Vòng loại World Cup châu Phi | 2026 | — | 4 | 4 | 310 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 1 | 0 | 5,14 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 1 | 110 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | — | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/115 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 289/327 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/34 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/38 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 5,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/84 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/66 | 4 | 6/10 | — | 7,17 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/2 | — | 6,90 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Cộng hòa Congo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/43 | 2 | 3/3 | — | 6,58 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Comoros | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 61/72 | 3 | 4/5 | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/72 | 1 | 2/5 | V | 6,56 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 3 | 4/4 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | 0/1 | — | 6,84 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 84/96 | 4 | 7/10 | — | 6,92 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/50 | 2 | 3/6 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/12/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 11/03/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 20 | 5,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 20 | 7,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 21 | 9,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 21 | 15,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Lorient II | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Fauve Azur Elite FC | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Unknown | Fauve Azur Elite FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật62
- Tư duy51
- Sức mạnh57
- Thể lực62