Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arthur Augusto da Silva

Araz NakhchivanThủ mônPOR
27Tuổi
192Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Arthur Augusto da Silva là thủ môn 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Araz Nakhchivan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—33270000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arthur Augusto da Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/04/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedB 0-145000—0——6,10
25/04/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 0-390000—0——5,70
20/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaB 0-290000—0——6,00
05/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/11/20202175 nghìn €
28/06/202121250 nghìn €
31/03/202222175 nghìn €
26/06/202222175 nghìn €
27/12/202223325 nghìn €
27/06/202323275 nghìn €
13/12/202324300 nghìn €
19/06/202424300 nghìn €
15/12/202425250 nghìn €
28/05/202525250 nghìn €
18/12/202526225 nghìn €
26/05/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Semen PadangAraz NakhchivanChuyển nhượng—
08/01/2025OliveirenseSemen PadangChuyển nhượng—
09/07/2023FeirenseOliveirenseChuyển nhượng—
08/07/2021OliveirenseFeirenseChuyển nhượng—
30/06/2020Desportivo Brasil SPOliveirenseChuyển nhượng—
30/04/2019Desportivo Brasil YouthDesportivo Brasil SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 213
  • Chỉ số 447
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com