Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem·Miroevski

FK BumProm GomelTiền đạoBLR
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Artem·Miroevski là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FK BumProm Gomel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
192Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—114600000——00—
Belarusian First League2026—8814600200——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/06/2026

Belarusian First League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 146 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/06/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20202175 nghìn €
07/12/202021100 nghìn €
24/06/202122100 nghìn €
08/12/202122100 nghìn €
16/06/20222375 nghìn €
29/11/20222375 nghìn €
10/07/20232475 nghìn €
05/12/202324100 nghìn €
01/07/202425125 nghìn €
05/12/202425150 nghìn €
18/06/202526175 nghìn €
04/12/202526175 nghìn €
28/06/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026FC MolodechnoFK BumProm GomelChuyển nhượng—
22/02/2026Dnepr MogilevFC MolodechnoChuyển nhượng—
18/02/2025FK BumProm GomelDnepr MogilevChuyển nhượng—
01/08/2023Maxline VitebskFK BumProm GomelChuyển nhượng—
06/03/2023Arsenal DzerzhinskMaxline VitebskChuyển nhượng—
14/03/2022FC Rukh BrestArsenal DzerzhinskChuyển nhượng—
31/12/2020Arsenal DzerzhinskFC Rukh BrestChuyển nhượng—
28/02/2019Dinamo Minsk IIArsenal DzerzhinskChuyển nhượng—
30/12/2018Underdog Chist (- 2019)Dinamo Minsk IICho mượn—
31/07/2018Dinamo Minsk IIUnderdog Chist (- 2019)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com