
Artem·Makavchik
Thủ mônBLR
26Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị
Artem·Makavchik là thủ môn 26 tuổi quốc tịch BLR.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Egnatia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Ludogorets Razgrad | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/11/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/07/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/07/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 25 nghìn € |
| 25/03/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/03/2026 | Dnepr Mogilev | Retired | Tự do | — |
| 11/01/2026 | Dinamo Minsk | Dnepr Mogilev | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Slavia Mozyr | Dinamo Minsk | Cho mượn | — |
| 02/07/2024 | Dinamo Minsk | Slavia Mozyr | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Energetik-BGU Minsk | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | SKA-1938 Minsk II | Energetik-BGU Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Torpedo Minsk II | Torpedo Minsk | Chuyển nhượng | — |