
Artem Litviakov là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo FC Syunik.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
7Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 06/09/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 09/05/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/08/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/12/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/05/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 24/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/05/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 04/11/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 10/07/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 05/12/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 13/11/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 03/04/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 19/02/2026 | 29 | — |
| 15/09/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | FC Floresti | FC Syunik | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2026 | DFK Dainava Alytus | FC Floresti | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2025 | Free player | DFK Dainava Alytus | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Kyzylzhar Petropavlovsk | Free player | Trở lại | — |
| 12/08/2024 | Al Nejmeh SC | Kyzylzhar Petropavlovsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Dinamo Brest | Al Nejmeh SC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2023 | FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | Dinamo Brest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dinamo-Auto | FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2020 | FK Andijon | Dinamo-Auto | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | FC Tighina | FK Andijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dinamo-Auto | FC Tighina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Sheriff U19 | Dinamo-Auto | Chuyển nhượng | — |