Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem Litviakov

FC SyunikHậu vệMDA
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Artem Litviakov là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo FC Syunik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
7Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Cup2026-2027—10700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: —2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/20151825 nghìn €
06/09/20151825 nghìn €
09/05/20161925 nghìn €
10/02/20202350 nghìn €
31/08/202023100 nghìn €
14/12/202024100 nghìn €
23/05/202124125 nghìn €
24/12/202125150 nghìn €
22/05/202225175 nghìn €
04/11/202226175 nghìn €
10/07/202326150 nghìn €
05/12/202327125 nghìn €
27/06/202427225 nghìn €
13/11/202428175 nghìn €
03/04/202528150 nghìn €
12/06/202528150 nghìn €
24/11/202529100 nghìn €
19/02/202629—
15/09/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026FC FlorestiFC SyunikChuyển nhượng—
19/02/2026DFK Dainava AlytusFC FlorestiChuyển nhượng—
09/04/2025Free playerDFK Dainava AlytusChuyển nhượng—
31/12/2024Kyzylzhar PetropavlovskFree playerTrở lại—
12/08/2024Al Nejmeh SCKyzylzhar PetropavlovskChuyển nhượng—
31/01/2024Dinamo BrestAl Nejmeh SCChuyển nhượng—
28/02/2023FK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023)Dinamo BrestChuyển nhượng—
30/06/2021Dinamo-AutoFK Sfîntul Gheorghe Suruceni (- 2023)Chuyển nhượng—
20/09/2020FK AndijonDinamo-AutoChuyển nhượng—
08/01/2020FC TighinaFK AndijonChuyển nhượng—
30/06/2016Dinamo-AutoFC TighinaChuyển nhượng—
30/06/2014FC Sheriff U19Dinamo-AutoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com