Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem Kulishev

FC LeningradetsTiền đạoRUS
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Artem Kulishev là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Leningradets.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
956Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
956Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—131295610000——00—
Cúp Nga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 956 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 900 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/201825900 nghìn €
13/06/201925700 nghìn €
22/12/201926850 nghìn €
07/04/202026675 nghìn €
28/07/202026700 nghìn €
28/12/202027600 nghìn €
23/05/202127500 nghìn €
06/12/202128400 nghìn €
29/05/202228350 nghìn €
07/12/202229400 nghìn €
18/06/202329500 nghìn €
29/11/202330400 nghìn €
13/06/202430300 nghìn €
03/12/202431250 nghìn €
17/06/202531200 nghìn €
17/11/202532175 nghìn €
15/06/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025TyumenFC LeningradetsChuyển nhượng—
30/06/2024KhimkiTyumenChuyển nhượng—
30/06/2023Shinnik YaroslavlKhimkiChuyển nhượng—
13/07/2022Kuban KrasnodarShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
20/01/2022Fakel VoronezhKuban KrasnodarChuyển nhượng—
30/06/2021FC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaFakel VoronezhChuyển nhượng—
08/10/2020Gazovik OrenburgFC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaChuyển nhượng—
30/06/2018Dinamo St. Petersburg (-2018)Gazovik OrenburgChuyển nhượng—
30/06/2016FK Rostov YouthDinamo St. Petersburg (-2018)Chuyển nhượng—
29/06/2016Dinamo St. Petersburg (-2018)FK Rostov YouthCho mượn—
30/06/2015FK Rostov YouthDinamo St. Petersburg (-2018)Chuyển nhượng—
29/06/2015Vityaz PodolskFK Rostov YouthCho mượn—
18/08/2014FK Rostov YouthVityaz PodolskChuyển nhượng—
31/12/2010FC Rostov Academy U17FK Rostov YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com