
Artem Kulishev là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Leningradets.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
956Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
956Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 13 | 12 | 956 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 956 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 13/06/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 22/12/2019 | 26 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 675 nghìn € |
| 28/07/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 28/12/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 23/05/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 06/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 29/05/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/12/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 29/11/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/11/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 15/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Tyumen | FC Leningradets | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Khimki | Tyumen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Shinnik Yaroslavl | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Kuban Krasnodar | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | Fakel Voronezh | Kuban Krasnodar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Fakel Voronezh | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2020 | Gazovik Orenburg | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dinamo St. Petersburg (-2018) | Gazovik Orenburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Rostov Youth | Dinamo St. Petersburg (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Dinamo St. Petersburg (-2018) | FK Rostov Youth | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | FK Rostov Youth | Dinamo St. Petersburg (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Vityaz Podolsk | FK Rostov Youth | Cho mượn | — |
| 18/08/2014 | FK Rostov Youth | Vityaz Podolsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | FC Rostov Academy U17 | FK Rostov Youth | Chuyển nhượng | — |