Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem Kovbasa

SK Slovan VarnsdorfTiền đạoUKR
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Artem Kovbasa là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo SK Slovan Varnsdorf.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
690Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
690Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Czech Third League2026-2027—7551010000——30—
Cúp Séc2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Czech Third League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 510 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €20172024
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/20172050 nghìn €
03/01/20182025 nghìn €
26/05/20182150 nghìn €
01/12/201821100 nghìn €
15/06/201922150 nghìn €
17/12/201922150 nghìn €
17/08/202023125 nghìn €
04/12/202023175 nghìn €
16/06/202124200 nghìn €
05/12/202124175 nghìn €
17/05/202225175 nghìn €
06/10/202225125 nghìn €
28/11/202326125 nghìn €
18/06/20242750 nghìn €
28/11/20242775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/09/2025Elana TorunSK Slovan VarnsdorfChuyển nhượng—
27/07/2025FK Tauras TaurageElana TorunChuyển nhượng—
13/02/2025SuduvaFK Tauras TaurageChuyển nhượng—
30/06/2023NK Karlovac 1919SuduvaChuyển nhượng—
12/02/2023Free playerNK Karlovac 1919Chuyển nhượng—
06/06/2022Free playerSportfreunde LorchChuyển nhượng—
20/01/2022Olimpic DonetskFree playerTrở lại—
29/08/2021Chornomorets OdesaOlimpic DonetskChuyển nhượng—
17/09/2020Obolon KyivChornomorets OdesaChuyển nhượng—
20/07/2016Dynamo-2 KyivObolon KyivChuyển nhượng—
22/07/2015Dynamo Kyiv U19Dynamo-2 KyivChuyển nhượng—
31/12/2013Dinamo Kyiv U17Dynamo Kyiv U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com