
Artem Gurenko là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FK Vitebsk.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
485Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
485Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 8 | 6 | 485 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 485 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2015 | 21 | 125 nghìn € |
| 07/12/2015 | 21 | 175 nghìn € |
| 17/06/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/03/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/11/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 31/05/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/12/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/12/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/07/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 08/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/11/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 10/07/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/11/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 18/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 03/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 17/11/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 15/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | FC Leningradets | FK Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | FC Ufa | FC Leningradets | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | FC Belshina Babruisk | FC Ufa | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2023 | Turan FK | FC Belshina Babruisk | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2022 | FC Belshina Babruisk | Turan FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | FK Isloch Minsk | FC Belshina Babruisk | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2021 | FK Vitebsk | FK Isloch Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2019 | FK Riteriai | FK Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
| 12/03/2019 | Dinamo Minsk | FK Riteriai | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Slutsksakhar Slutsk | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Suduva | Slutsksakhar Slutsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FK Riteriai | Suduva | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FC Minsk 2 | FK Riteriai | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | FC Minsk II | FC Minsk 2 | Chuyển nhượng | — |