Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem Gurenko

FK VitebskTiền đạoBLR
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Artem Gurenko là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FK Vitebsk.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
485Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
485Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—8648510000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 485 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 125 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201521125 nghìn €
07/12/201521175 nghìn €
17/06/201622250 nghìn €
05/03/201722300 nghìn €
29/11/201723200 nghìn €
31/05/201823200 nghìn €
03/12/201824250 nghìn €
08/12/201925250 nghìn €
02/07/202026250 nghìn €
07/12/202026250 nghìn €
24/06/202127250 nghìn €
08/12/202127250 nghìn €
16/06/202227250 nghìn €
24/11/202228200 nghìn €
10/07/202329200 nghìn €
20/11/202329175 nghìn €
18/06/202430250 nghìn €
03/12/202430250 nghìn €
01/06/202530250 nghìn €
17/11/202531225 nghìn €
15/06/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026FC LeningradetsFK VitebskChuyển nhượng—
09/07/2025FC UfaFC LeningradetsChuyển nhượng—
10/07/2023FC Belshina BabruiskFC UfaChuyển nhượng—
16/03/2023Turan FKFC Belshina BabruiskChuyển nhượng—
22/07/2022FC Belshina BabruiskTuran FKChuyển nhượng—
31/03/2022FK Isloch MinskFC Belshina BabruiskChuyển nhượng—
29/01/2021FK VitebskFK Isloch MinskChuyển nhượng—
14/08/2019FK RiteriaiFK VitebskChuyển nhượng—
12/03/2019Dinamo MinskFK RiteriaiChuyển nhượng—
31/12/2017Slutsksakhar SlutskDinamo MinskChuyển nhượng—
30/06/2017SuduvaSlutsksakhar SlutskChuyển nhượng—
31/12/2016FK RiteriaiSuduvaChuyển nhượng—
31/12/2014FC Minsk 2FK RiteriaiChuyển nhượng—
31/12/2012FC Minsk IIFC Minsk 2Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com