Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

artem cheredinov

Kyzylzhar PetropavlovskTiền đạoKAZ
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

artem cheredinov là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Kyzylzhar Petropavlovsk.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
13Đá chính
112Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—241311200200——60—
Kazakhstan Cup——216000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 112 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Kazakhstan Cup · 2 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201921250 nghìn €
14/09/202022200 nghìn €
10/12/202022150 nghìn €
10/06/202122125 nghìn €
29/11/202123125 nghìn €
15/06/202223125 nghìn €
14/11/202224175 nghìn €
05/06/202324150 nghìn €
14/11/202325175 nghìn €
25/06/202425150 nghìn €
13/11/202426125 nghìn €
16/06/202526125 nghìn €
05/11/202527150 nghìn €
22/06/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy54
  • Sức mạnh37
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com