
Arsène Kouassi là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Lorient.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 72% | 1 | 0 | 6,79 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 82% | 52% | 2 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/80 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/18 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 237/286 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/16 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/12 (8%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/53 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/45 | 1 | 6/10 | V | 6,76 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/40 | 2 | 4/8 | — | 6,68 |
| 28/09/2026 | CAN | @ Trung Phi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/39 | 0 | 6/10 | V | 6,49 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Benin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/41 | 4 | 7/8 | — | 7,10 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 34/42 | 1 | 4/6 | V | 6,33 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 35/41 | 1 | 3/5 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/38 | 0 | 1/2 | — | 6,23 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 46/54 | 1 | 7/16 | — | 6,41 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 3/6 | — | 6,48 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/33 | 1 | — | — | 6,29 |