Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

arsen buranchiev

FK AtyrauTiền vệKAZ
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

arsen buranchiev là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FK Atyrau.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
2Đá chính
107Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Cup2026—116600000——00—
Kazakhstan Premier League2026—1014100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 66 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/04/2026

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 41 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20191825 nghìn €
29/11/20201975 nghìn €
10/06/202119100 nghìn €
29/11/202120250 nghìn €
09/06/202220250 nghìn €
24/11/202221200 nghìn €
05/06/202321175 nghìn €
14/11/202322175 nghìn €
25/06/202422200 nghìn €
13/11/202423150 nghìn €
16/06/202523175 nghìn €
05/11/202524175 nghìn €
22/06/202624125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Irtysh PavlodarFK AtyrauChuyển nhượng—
04/03/2026Kyzylzhar PetropavlovskIrtysh PavlodarChuyển nhượng—
31/12/2024FC Kairat AlmatyKyzylzhar PetropavlovskChuyển nhượng—
31/12/2020Kairat-ZhasFC Kairat AlmatyChuyển nhượng—
31/12/2018Kairat Almaty U19Kairat-ZhasChuyển nhượng—
31/12/2017Kairat-Akademia AlmatyKairat Almaty U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com