
Arquimides Ordonez là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GUA, hiện khoác áo Tulsa Roughneck.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
761Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
190Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 13 | 10 | 761 | 4 | 1 | 0 | 22 | 8 | 74% | 38% | 1 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 761 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/22
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/126 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/118 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 54
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | USL Championship | @ Lexington | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/12 | 2 | 4/7 | — | 6,47 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/12 | 1 | 3/13 | — | 6,66 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8/12 | 4 | 10/17 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 1/6 | — | 6,46 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 5/8 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ San Antonio | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | V | 6,43 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 5/5 | — | 6,81 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 5-1 | 62 | 3 | 0 | 4 | 4 | 0 | 13/14 | 0 | 1/6 | — | 9,43 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 1/7 | — | 6,79 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs Detroit City | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/5 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 08/11/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/08/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/11/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/08/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 11/07/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/05/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Loudoun United | Tulsa Roughneck | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | Zimbru Chisinau | Loudoun United | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2025 | FC Cincinnati | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Ostersunds FK | FC Cincinnati | Cho mượn | — |
| 03/04/2024 | FC Cincinnati | Ostersunds FK | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | FC Cincinnati Academy | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Columbus Crew Academy | FC Cincinnati Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật37
- Tư duy58
- Sức mạnh29
- Thể lực45