Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Árpád Tordai

CFR ClujThủ mônROU
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Árpád Tordai là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CFR Cluj.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
8Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—2218082467%100%007,42

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,42

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/49 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/23 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Árpád Tordai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 0-1dự bị000—0———
12/10/2026SuperLiga Romania@ ArgesT 1-0dự bị000—0———
09/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujB 1-3dự bị000—0———
19/09/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 3-1dự bị000—0———
12/09/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheB 1-3dự bị000—0———
22/08/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraH 0-0dự bị000—0———
17/08/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 1-29041017/200——7,22
08/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923H 0-09041116/2902/2—7,61
01/08/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariB 0-1dự bị000—0———
24/07/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20141750 nghìn €
31/05/20151850 nghìn €
21/12/20151850 nghìn €
21/03/201619100 nghìn €
31/05/201619200 nghìn €
20/12/201619200 nghìn €
16/06/201720200 nghìn €
26/12/201720400 nghìn €
13/06/201821300 nghìn €
25/12/201821250 nghìn €
17/06/201922400 nghìn €
20/12/201922250 nghìn €
04/08/202023400 nghìn €
17/12/202023350 nghìn €
31/05/202124250 nghìn €
10/10/202124225 nghìn €
05/01/202224300 nghìn €
06/06/202225300 nghìn €
21/02/202325250 nghìn €
06/06/202326200 nghìn €
21/12/202326150 nghìn €
18/06/202427300 nghìn €
28/11/202427400 nghìn €
12/06/202528300 nghìn €
24/11/202528200 nghìn €
07/06/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2026FC UT AradCFR ClujChuyển nhượng—
14/01/2026FK Zalgiris VilniusFC UT AradChuyển nhượng—
15/02/2024Mezokovesd Zsory FCFK Zalgiris VilniusChuyển nhượng—
30/08/2021Farul ConstantaMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
29/06/2021Videoton FC FehérvárFarul ConstantaCho mượn—
14/01/2021Farul ConstantaVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
31/01/2020FC Universitatea ClujFarul ConstantaCho mượn—
02/09/2019Farul ConstantaFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
30/12/2018Petrolul PloiestiFarul ConstantaCho mượn—
16/07/2018Farul ConstantaPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
31/12/2015Farul Constanta U19Farul ConstantaChuyển nhượng—
30/06/2014Academia HagiFarul Constanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2009UnknownAcademia HagiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực34
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 236
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com