
Aron Lynas là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Forfar Athletic FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
18Đá chính
1.591Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 797 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | — | — | 3 | 0 | 5,68 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 465 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 1 | 0 | 6,26 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 329 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 797 phút · điểm TB 5,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | @ Kelty Hearts | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Ross County F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,16 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | vs Elgin City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | @ Dumbarton | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 30/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Formartine United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Dundee United Reserves | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Peterhead | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | vs Annan Athletic FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,06 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | @ Spartans | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,56 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Banks o Dee | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 24/01/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/09/2021 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/02/2026 | Dumbarton | Forfar Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Albion Rovers | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Brechin City | Albion Rovers | Chuyển nhượng Free | — |
| 17/07/2016 | Alloa Athletic | Brechin City | Chuyển nhượng Free | — |
| 15/05/2016 | East Stirlingshire FC | Alloa Athletic | Cho mượn | — |
| 01/10/2015 | Alloa Athletic | East Stirlingshire FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2015 | Cowdenbeath | Alloa Athletic | Chuyển nhượng Free | — |
| 25/11/2014 | Ballingry Rovers FC (- 2014) | Cowdenbeath | Cho mượn | — |
| 18/10/2014 | Cowdenbeath | Ballingry Rovers FC (- 2014) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Cowdenbeath FC U20 | Cowdenbeath | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Cowdenbeath FC U17 | Cowdenbeath FC U20 | Chuyển nhượng | — |