
Arnor Ingi Kristinsson
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Arnor Ingi Kristinsson là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo IBV Vestmannaeyjar.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
1.969Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1969Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 24 | 22 | 1.902 | 1 | 0 | 1 | 20 | 5 | 79% | 55% | 5 | 0 | 6,32 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.902 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 15/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 589/739 (79%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 13/55 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/95 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/48
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 64
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 103/184 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 84 / 73
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 298
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 67 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/34 | 2 | 6/9 | — | 5,75 |
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 18/24 | 1 | 3/9 | — | 7,54 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/45 | 4 | 7/8 | — | 7,11 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/29 | 5 | 13/15 | — | 7,14 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/39 | 2 | 2/5 | V | 6,40 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/26 | 4 | 9/13 | — | 6,46 |
| 30/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 44/57 | 3 | 8/12 | — | 6,57 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/32 | 1 | 2/6 | — | 6,65 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 4 | 7/15 | V | 5,70 |
| 01/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/47 | 3 | 7/12 | V | 6,00 |