
Arnor Ingi Kristinsson
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Arnor Ingi Kristinsson là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo IBV Vestmannaeyjar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
21Đá chính
1.812Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1812Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 23 | 21 | 1.812 | 1 | 0 | 1 | 19 | 5 | 79% | 55% | 5 | 0 | 6,34 |
| Icelandic Cup | — | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.812 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/19
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 15/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 561/705 (79%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 12/52 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/88 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 63
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 97/175 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 79 / 70
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 284
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · 1 trận ra sân, 67 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 18/24 | 1 | 3/9 | — | 7,54 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/45 | 4 | 7/8 | — | 7,11 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/29 | 5 | 13/15 | — | 7,14 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/39 | 2 | 2/5 | V | 6,40 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/26 | 4 | 9/13 | — | 6,46 |
| 30/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 44/57 | 3 | 8/12 | — | 6,57 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/32 | 1 | 2/6 | — | 6,65 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 4 | 7/15 | V | 5,70 |
| 01/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/47 | 3 | 7/12 | V | 6,00 |
| 28/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 2/5 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 15/10/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/12/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/10/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2025 | Leiknir Reykjavik | IBV Vestmannaeyjar | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2024 | Valur Reykjavik | Leiknir Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Leiknir Reykjavik | Valur Reykjavik | Cho mượn | — |
| 01/02/2023 | Valur Reykjavik | Leiknir Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2022 | Leiknir Reykjavik | Valur Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 11/06/2020 | Fylkir Reykjavik U19 | Leiknir Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2019 | Willem II/RKC U19 | Fylkir Reykjavik U19 | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2018 | Stjarnan Gardabaer U19 | Willem II/RKC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh61
- Thể lực47